snake eyes

/sneɪk aɪz/
Danh từ
  1. (cờ bạc, trò xúc xắc, thành ngữ) Hai cái, sau khi tung hai viên xúc xắc.
    (gambling, dice games, idiomatic) Two ones, after rolling two dice.
    Từ đồng nghĩa:crabs
  2. (bowling, tiếng lóng) Chia 7-10.
    (bowling, slang) A 7-10 split.
🎬 Nghe “snake eyes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish