snake eyes
/sneɪk aɪz/Danh từ
- (cờ bạc, trò xúc xắc, thành ngữ) Hai cái, sau khi tung hai viên xúc xắc.(gambling, dice games, idiomatic) Two ones, after rolling two dice.Từ đồng nghĩa:crabs
- (bowling, tiếng lóng) Chia 7-10.(bowling, slang) A 7-10 split.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snake eyes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish